india paper
/'indjə'peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tàu bạch: Một loại giấy mỏng, dai và có độ mờ, thường được sử dụng trong việc in ấn các ấn phẩm cao cấp như từ điển, kinh thánh hoặc sách mỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rare dictionary was printed on delicate india paper. (Cuốn từ điển quý hiếm được in trên giấy tàu bạch mỏng manh.)
- India paper is favored for bibles because it is thin yet durable. (Giấy tàu bạch được ưa chuộng để in kinh thánh vì nó mỏng nhưng bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Printed on india paper": Được in trên giấy tàu bạch. Cụm từ này thường được dùng trong mô tả sách, ấn phẩm để nhấn mạnh chất lượng in ấn.
- This limited edition is printed on genuine india paper. (Ấn bản giới hạn này được in trên giấy tàu bạch thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Bible paper (n): Giấy in kinh thánh. Đây là một loại giấy rất mỏng và nhẹ, tương tự như giấy tàu bạch, thường được dùng thay thế.
- The book's pages are made of bible paper to reduce its thickness. (Các trang sách được làm bằng giấy in kinh thánh để giảm độ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Thin opaque paper: Giấy mờ mỏng.
- Bible paper: Giấy in kinh thánh (như đã nêu ở trên).